Rodange 91
Luxembourg
Rodange 91 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rodange 91 ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 ghi trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Rodange 91 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Rodange 91 để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 để thủng lưới trung bình 2.07 bàn mỗi trận
Rodange 91 đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rodange 91 đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Rodange 91 tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Rodange 91 tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Rodange 91 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rodange 91 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rodange 91 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rodange 91 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rodange 91 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rodange 91 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rodange 91 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rodange 91 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rodange 91 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rodange 91 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rodange 91 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Rodange 91 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Rodange 91 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Rodange 91 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Rodange 91 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 70:27 | 43 | 65 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63:22 | 41 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 3 | 8 | 51:24 | 27 | 60 | |
| 4 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57:26 | 31 | 58 | |
| 5 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59:38 | 21 | 58 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 35:34 | 1 | 40 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48:50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43:48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 10 | 6 | 14 | 35:56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 5 | 15 | 33:50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44:47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 31:46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | 33:59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 26:49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28:65 | -37 | 25 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation